| Cổ phiếu | 32,514 Bio. | — | NEXT FUNDS | 0,39 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 11/7/2001 | 4.044,29 | 1,80 | 18,09 |
| Cổ phiếu | 15,332 Bio. | — | NEXT FUNDS | 0,17 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Index - JPY | 9/7/2001 | 59.698,27 | 2,66 | 21,70 |
| Cổ phiếu | 15,139 Bio. | — | Amova | 0,14 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 20/12/2001 | 3.950,51 | 1,80 | 18,09 |
| Cổ phiếu | 14,759 Bio. | — | iFreeETF | 0,11 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 11/7/2001 | 4.040,19 | 1,65 | 16,40 |
| Cổ phiếu | 14,217 Bio. | — | Dragon Capital | 0,80 | Thị trường tổng quát | VN DIAMOND Index - VND - Benchmark TR Gross | 22/4/2020 | 40.873,88 | 2,08 | 13,20 |
| Cổ phiếu | 4,688 Bio. | — | MAXIS | 0,25 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 14/5/2009 | 3.947,69 | 1,78 | 17,85 |
| Cổ phiếu | 4,07 Bio. | — | Tiger ETF | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 19/11/2018 | 36.639,39 | 2,10 | 18,93 |
| Cổ phiếu | 3,564 Bio. | — | MAXIS | 0,25 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Index - JPY | 24/2/2009 | 59.385,65 | 2,63 | 21,49 |
| Cổ phiếu | 3,037 Bio. | — | KODEX | 0 | Thị trường tổng quát | KOSPI 200 Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 3/12/2024 | 17.726,77 | 1,89 | 18,14 |
| Cổ phiếu | 2,717 Bio. | — | iShares | 0,05 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 19/10/2015 | 390,40 | 1,80 | 18,09 |
| Cổ phiếu | 2,408 Bio. | — | KODEX | 0,25 | Thị trường tổng quát | FnGuide Samsung Group Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/5/2008 | 18.598,31 | 1,85 | 21,62 |
| Cổ phiếu | 2,252 Bio. | — | KODEX | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 9/11/2017 | 29.057,81 | 2,10 | 18,92 |
| Cổ phiếu | 2,219 Bio. | — | NEXT FUNDS | 1,00 | Thị trường tổng quát | JPX-Nikkei Index 400 | 24/1/2014 | 34.922,62 | 1,96 | 18,00 |
| Cổ phiếu | 2,212 Bio. | — | Premier ETF | 1,70 | Thị trường tổng quát | IDX30 Index - IDR - Benchmark TR Net | 30/10/2012 | 542,12 | 1,78 | 10,79 |
| Cổ phiếu | 1,705 Bio. | — | iShares | 0,05 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Index - JPY | 4/9/2001 | 5.871,90 | 2,64 | 21,53 |
| Cổ phiếu | 1,516 Bio. | — | KODEX | 0,15 | Thị trường tổng quát | FnGuide TOP 5 Plus Index - KRW | 22/1/2019 | 60.870,58 | 1,66 | 16,32 |
| Cổ phiếu | 1,146 Bio. | — | MAXIS | 0,08 | Thị trường tổng quát | JPX-Nikkei 400 Index - JPY | 5/2/2014 | 35.411,65 | 1,94 | 17,78 |
| Cổ phiếu | 847,184 tỷ | — | Amundi | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 28/2/2018 | 3.881,32 | 1,34 | 12,98 |
| Cổ phiếu | 806,185 tỷ | — | KODEX | 0,15 | Thị trường tổng quát | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/8/2015 | 57.911,65 | 1,71 | 17,34 |
| Cổ phiếu | 801,449 tỷ | — | Premier ETF | 1,70 | Thị trường tổng quát | SRI-KEHATI Index - IDR - Benchmark TR Gross | 26/9/2014 | 456,50 | 1,67 | 10,59 |
| Cổ phiếu | 797,422 tỷ | — | Premier ETF | 1,20 | Thị trường tổng quát | PEFINDO I-Grade Index - IDR - Benchmark TR Gross | 21/12/2018 | 216,59 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 795,812 tỷ | — | KODEX | 0 | Thị trường tổng quát | KRX Securities Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/5/2008 | 29.504,30 | 1,31 | 11,33 |
| Cổ phiếu | 789,531 tỷ | — | KB RISE | 3,00 | Thị trường tổng quát | KOSPI 200 Weekly Covered Call ATM Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/3/2024 | 13.147,06 | 2,68 | 24,67 |
| Cổ phiếu | 766,93 tỷ | — | Premier ETF | 3,25 | Thị trường tổng quát | | 4/11/2015 | 874,28 | 1,26 | 10,19 |
| Cổ phiếu | 694,938 tỷ | — | UBS | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 14/7/2017 | 5.195,98 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 694,938 tỷ | — | UBS | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 14/7/2017 | 5.195,98 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 635,301 tỷ | — | iFreeETF | 0,18 | Thị trường tổng quát | JPX-Nikkei 400 Index | 26/3/2014 | 35.036,03 | 1,79 | 16,34 |
| Cổ phiếu | 632,036 tỷ | — | KODEX | 0 | Thị trường tổng quát | KOSPI 200 Finance High Dividend TOP 10 Target Weekly Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/12/2024 | 14.753,58 | 0,69 | 6,96 |
| Cổ phiếu | 589,172 tỷ | — | Vanguard | 0,03 | Thị trường tổng quát | CRSP U.S. Total Market Index - AUD | 12/5/2009 | 336,07 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 588,879 tỷ | — | Asset Management One | 0,08 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 4/9/2015 | 2.820,11 | 1,78 | 17,88 |
| Cổ phiếu | 582,792 tỷ | — | Amova | 0,10 | Thị trường tổng quát | JPX-Nikkei 400 Index | 27/1/2014 | 3.196,55 | 1,97 | 18,01 |
| Cổ phiếu | 582,345 tỷ | 5,591 tr.đ. | Vanguard | 0,03 | Thị trường tổng quát | CRSP US Total Market | 24/5/2001 | 338,94 | 4,73 | 26,02 |
| Cổ phiếu | 571,683 tỷ | — | KB RISE | 0,01 | Thị trường tổng quát | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/11/2024 | 24.630,31 | 1,97 | 15,72 |
| Cổ phiếu | 552,94 tỷ | — | KODEX | 0,01 | Thị trường tổng quát | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return | 4/11/2024 | 24.545,70 | 1,97 | 15,74 |
| Cổ phiếu | 547,288 tỷ | — | SSI | 0,65 | Thị trường tổng quát | VNFIN LEAD Index - VND - Benchmark TR Gross | 10/1/2020 | 30.456,41 | 1,62 | 9,66 |
| Cổ phiếu | 501,504 tỷ | — | iShares | 0,13 | Thị trường tổng quát | JPX-Nikkei 400 Index - JPY | 1/12/2014 | 3.519,84 | 1,96 | 18,00 |
| Cổ phiếu | 492,755 tỷ | — | KB RISE | 0,18 | Thị trường tổng quát | KOSDAQ 150 Index - KRW | 15/6/2017 | 20.044,47 | 5,53 | 32,80 |
| Cổ phiếu | 490,633 tỷ | — | KODEX | 0,30 | Thị trường tổng quát | MSCI World Index | 17/8/2016 | 37.137,92 | 3,97 | 24,02 |
| Cổ phiếu | 469,39 tỷ | — | Cathay | 0,46 | Thị trường tổng quát | MSCI Taiwan Select ESG Sustainability High Yield Top 30 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 10/7/2020 | 23,61 | 1,97 | 16,29 |
| Cổ phiếu | 457,04 tỷ | — | Amundi | 0,08 | Thị trường tổng quát | Solactive GBS Japan Large & Mid Cap Index | 30/1/2019 | 6.421,92 | 1,84 | 17,90 |
| Cổ phiếu | 424,189 tỷ | — | KODEX | 0,99 | Thị trường tổng quát | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 13/8/2024 | 12.348,90 | 3,56 | 17,46 |
| Cổ phiếu | 413,103 tỷ | — | Asset Management One | 0,16 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Index - JPY | 14/1/2015 | 37.600,55 | 2,64 | 21,53 |
| Cổ phiếu | 403,38 tỷ | — | NEXT FUNDS | 0,80 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Leveraged Index - JPY | 10/4/2012 | 55.166,67 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 381,867 tỷ | — | Tiger ETF | 0,15 | Thị trường tổng quát | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/8/2017 | 58.412,92 | 1,71 | 17,32 |
| Cổ phiếu | 363,034 tỷ | — | Tiger ETF | 0,25 | Thị trường tổng quát | FTSE Global All Cap Index - KRW - Benchmark Price Return | 24/6/2025 | 12.125,59 | 3,69 | 23,30 |
| Cổ phiếu | 332,051 tỷ | — | Pinnacle | 3,75 | Thị trường tổng quát | FTSE Indonesia Index - IDR - Benchmark TR Gross | 7/9/2018 | 567,94 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 328,483 tỷ | — | Fubon | 0,25 | Thị trường tổng quát | Taiwan 50 Index - TWD - Benchmark TR Net | 22/6/2012 | 179,87 | 4,83 | 24,55 |
| Cổ phiếu | 327,75 tỷ | — | NZAM | 0,08 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 5/2/2019 | 3.886,60 | 1,78 | 17,85 |
| Cổ phiếu | 323,787 tỷ | — | Xtrackers | 0,09 | Thị trường tổng quát | Japan Nikkei 225 | 25/1/2013 | 5.920,51 | 2,64 | 21,53 |
| Cổ phiếu | 314,994 tỷ | — | Nippon | 0,05 | Thị trường tổng quát | NIFTY CPSE Index - INR - Benchmark TR Gross | 28/3/2014 | 69,39 | 1,95 | 13,16 |
| Cổ phiếu | 308,988 tỷ | — | KB RISE | 0,14 | Thị trường tổng quát | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 23/7/2018 | 58.447,07 | 1,72 | 17,32 |
| Cổ phiếu | 299,996 tỷ | — | Tiger ETF | 0,01 | Thị trường tổng quát | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return | 4/11/2024 | 24.258,89 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 295,916 tỷ | — | KODEX | 0 | Thị trường tổng quát | WISE Samsung Group Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/1/2015 | 16.805,33 | 1,73 | 19,93 |
| Cổ phiếu | 295,407 tỷ | — | 10X | 0,55 | Thị trường tổng quát | S&P Global Dividend Aristocrats Blend Custom Index - Benchmark TR Net | 22/2/2018 | 2.021,77 | 3,62 | 22,69 |
| Cổ phiếu | 291,379 tỷ | — | KODEX | 0,49 | Thị trường tổng quát | | 23/12/2025 | 9.337,77 | 10,00 | 32,27 |
| Cổ phiếu | 289,322 tỷ | — | KIM | 1,01 | Thị trường tổng quát | VNFINSELECT Index - VND - Vietnam Dong - Benchmark TR Gross | 11/11/2022 | 17.988,46 | 1,35 | 8,83 |
| Cổ phiếu | 287,475 tỷ | — | FNB | 0,40 | Thị trường tổng quát | S&P Global 1200 | 6/10/2017 | 10.400,75 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 286,17 tỷ | — | Tiger ETF | 0,40 | Thị trường tổng quát | FnGuide Security Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/5/2012 | 18.376,44 | 1,37 | 11,15 |
| Cổ phiếu | 283,576 tỷ | — | KODEX | 0,30 | Thị trường tổng quát | KEDI US AI Tech Top 10 - KRW - Benchmark TR Gross | 25/6/2024 | 13.769,83 | 14,19 | 40,53 |
| Cổ phiếu | 276,462 tỷ | — | KODEX | 0,12 | Thị trường tổng quát | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 13/12/2017 | 15.564,39 | 1,86 | 16,97 |
| Cổ phiếu | 267,612 tỷ | — | Asset Management One | 0 | Thị trường tổng quát | JPX-Nikkei 400 Index | 4/9/2015 | 25.384,70 | 1,94 | 17,80 |
| Cổ phiếu | 241,671 tỷ | — | UBS | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 30/10/2001 | 11.747,02 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 240,009 tỷ | — | MAXIS | 0,11 | Thị trường tổng quát | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/2/2014 | 2.069,92 | 1,43 | 21,52 |
| Cổ phiếu | 235,145 tỷ | — | SMDAM | 0,15 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Index - JPY | 24/3/2015 | 57.473,67 | 2,64 | 21,53 |
| Cổ phiếu | 216,354 tỷ | 18,963 tr.đ. | Vanguard | 0,03 | Thị trường tổng quát | FTSE Developed ex US All Cap Net Tax (US RIC) Index | 20/7/2007 | 69,40 | 2,07 | 17,05 |
| Cổ phiếu | 200,102 tỷ | — | 10X | 0,29 | Thị trường tổng quát | FTSE Global All Cap Net Tax (US RIC) Index | 17/5/2021 | 1.668,46 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 180,6 tỷ | — | Tiger ETF | 0,25 | Thị trường tổng quát | Dow Jones U.S. Dividend 100 10% Premium Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Net | 21/1/2025 | 10.014,64 | 3,32 | 15,63 |
| Cổ phiếu | 178,147 tỷ | 13,371 tr.đ. | iShares | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI EAFE IMI | 18/10/2012 | 97,72 | 2,24 | 18,17 |
| Cổ phiếu | 169,096 tỷ | — | KODEX | 0 | Thị trường tổng quát | FnGuide SLV Dividend Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/5/2019 | 26.589,26 | 0,96 | 11,93 |
| Cổ phiếu | 160,818 tỷ | — | KoAct | 0,50 | Thị trường tổng quát | | 4/11/2024 | 25.028,53 | 1,97 | 15,81 |
| Cổ phiếu | 158,199 tỷ | — | Tiger ETF | 0,63 | Thị trường tổng quát | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/1/2014 | 12.700,40 | 1,86 | 16,97 |
| Cổ phiếu | 157,801 tỷ | — | Global X | 0,28 | Thị trường tổng quát | FactSet Japan Global Leaders ESG Index - JPY - Benchmark TR Net | 21/6/2021 | 4.259,35 | 2,24 | 21,60 |
| Cổ phiếu | 156,958 tỷ | — | SPDR | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 30/11/2015 | 12.994,47 | 1,28 | 12,21 |
| Cổ phiếu | 156,958 tỷ | — | SPDR | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 30/11/2015 | 12.994,47 | 1,28 | 12,21 |
| Cổ phiếu | 155,124 tỷ | — | KB RISE | 0,30 | Thị trường tổng quát | KRX ESG Social Responsibility Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/2/2018 | 33.282,56 | 2,03 | 19,00 |
| Cổ phiếu | 154,352 tỷ | — | KODEX | 0,30 | Thị trường tổng quát | FnGuide Growth Index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/5/2019 | 32.587,31 | 3,51 | 23,04 |
| Cổ phiếu | 152,742 tỷ | — | SSI | 0,65 | Thị trường tổng quát | VNX50 Index - VND - Benchmark TR Gross | 10/12/2014 | 29.650,13 | 2,04 | 13,32 |
| Cổ phiếu | 150,026 tỷ | — | NZAM | 0,14 | Thị trường tổng quát | Nikkei 225 Index - JPY | 5/2/2019 | 57.804,00 | 2,64 | 21,53 |
| Cổ phiếu | 145,991 tỷ | — | CSOP | 3,00 | Thị trường tổng quát | FTSE Vietnam 30 Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 33.068,48 | 2,33 | 19,99 |
| Cổ phiếu | 144,587 tỷ | 15,267 tr.đ. | iShares | 0,09 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 18/10/2012 | 76,11 | 2,27 | 17,10 |
| Cổ phiếu | 142,678 tỷ | — | Asset Management One | 0,16 | Thị trường tổng quát | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 14/8/2019 | 1.744,40 | 1,43 | 21,53 |
| Cổ phiếu | 142,611 tỷ | — | KoAct | 0,50 | Thị trường tổng quát | | 25/2/2025 | 15.615,16 | 8,72 | 49,38 |
| Cổ phiếu | 141,573 tỷ | 8,269 tr.đ. | Vanguard | 0,05 | Thị trường tổng quát | FTSE Global All Cap x US | 26/1/2011 | 83,26 | 1,87 | 15,86 |
| Cổ phiếu | 140,658 tỷ | — | ACE | 0,40 | Thị trường tổng quát | Morningstar Wide Moat Focus Index | 25/10/2018 | 30.875,83 | 5,32 | 23,99 |
| Cổ phiếu | 136,553 tỷ | — | KB RISE | 0,60 | Thị trường tổng quát | F-KOSDAQ150 index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/8/2017 | 21.388,64 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 131,686 tỷ | — | iShares | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI World Index | 25/9/2009 | 134,20 | 3,98 | 24,18 |
| Cổ phiếu | 128,445 tỷ | — | ACE | 0,70 | Thị trường tổng quát | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 29/11/2012 | 35.408,08 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 124,747 tỷ | — | Yuanta | 0,72 | Thị trường tổng quát | | 19/9/2017 | 53,12 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 124,022 tỷ | — | KODEX | 0,45 | Thị trường tổng quát | | 28/10/2025 | 10.172,17 | 5,55 | 19,82 |
| Cổ phiếu | 116,311 tỷ | — | ACE | 0 | Thị trường tổng quát | | 17/10/2023 | 7.664,45 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 115,8 tỷ | 11,884 tr.đ. | Vanguard | 0,06 | Thị trường tổng quát | FTSE Custom Emerging Markets All Cap China A Inclusion Net Tax (US RIC) Index | 4/3/2005 | 57,80 | 2,18 | 16,24 |
| Cổ phiếu | 114,953 tỷ | — | Hanwha | 0,15 | Thị trường tổng quát | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/6/2019 | 31.600,50 | 1,72 | 17,23 |
| Cổ phiếu | 112,302 tỷ | — | Tiger ETF | 0,58 | Thị trường tổng quát | CSI 300 DailyX2 Index - KRW - Benchmark Price Return | 28/8/2014 | 27.709,96 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 105,15 tỷ | — | iFreeETF | 0,06 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 9/11/2020 | 3.815,68 | 1,65 | 16,39 |
| Cổ phiếu | 104,575 tỷ | 1,678 tr.đ. | Vanguard | 0,04 | Thị trường tổng quát | S&P U.S. Dividend Growers Index | 21/4/2006 | 227,56 | 5,13 | 24,42 |
| Cổ phiếu | 104,278 tỷ | — | Kiwoom | 0,01 | Thị trường tổng quát | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Net | 4/11/2024 | 25.256,61 | 1,27 | 10,04 |
| Cổ phiếu | 104,007 tỷ | — | KODEX | 0,07 | Thị trường tổng quát | KOSPI Total Return Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/7/2020 | 28.978,67 | 1,72 | 17,38 |
| Cổ phiếu | 101,318 tỷ | — | SMDAM | 0,07 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 13/12/2019 | 3.850,82 | 1,78 | 17,86 |
| Cổ phiếu | 100,735 tỷ | — | iShares | 0,09 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan Climate Action Index - JYP - Benchmark TR Gross | 7/6/2023 | 334,91 | 2,04 | 17,86 |
| Cổ phiếu | 98,75 tỷ | — | MAXIS | 0,08 | Thị trường tổng quát | MSCI ACWI Index | 8/1/2020 | 26.639,24 | 0 | 0 |