NF | Cổ phiếu | 33,96 Bio. | 16,95 tr.đ. | NF NEXT FUNDS | 0,05 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 13/7/2001 | 417,02 | 1,66 | 17,22 |
NF | Cổ phiếu | 17,22 Bio. | 91,41 tr.đ. | NF NEXT FUNDS | 0,08 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 13/7/2001 | 652,85 | 2,41 | 20,02 |
| Cổ phiếu | 14,94 Bio. | — | AM Amova | 0,14 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 20/12/2001 | 3.785,74 | 1,66 | 17,20 |
IF | Cổ phiếu | 14,02 Bio. | — | IF iFreeETF | 0,11 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 11/7/2001 | 3.904,93 | 1,86 | 18,94 |
| Cổ phiếu | 11,85 Bio. | — | DC Dragon Capital | 0,80 | Toàn bộ thị trường | VN DIAMOND Index - VND - Benchmark TR Gross | 22/4/2020 | 36.519,49 | 2,08 | 13,20 |
MA | Cổ phiếu | 4,36 Bio. | — | MA MAXIS | 0,25 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 14/5/2009 | 3.815,32 | 1,68 | 17,41 |
TE | Cổ phiếu | 3,86 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea | 19/11/2018 | 35.075,38 | 1,94 | 17,40 |
KO | Cổ phiếu | 3,75 Bio. | — | KO KODEX | 0,00 | Toàn bộ thị trường | KOSPI 200 Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 3/12/2024 | 16.309,25 | 1,73 | 16,44 |
MA | Cổ phiếu | 3,29 Bio. | — | MA MAXIS | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 24/2/2009 | 55.260,38 | 2,42 | 20,24 |
IS | Cổ phiếu | 2,93 Bio. | 4,14 tr.đ. | IS iShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 19/10/2015 | 410,57 | 1,66 | 17,22 |
KO | Cổ phiếu | 2,92 Bio. | — | KO KODEX | 0,25 | Toàn bộ thị trường | FnGuide Samsung Group Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/5/2008 | 22.466,80 | 1,60 | 19,70 |
NF | Cổ phiếu | 2,3 Bio. | 2.239 | NF NEXT FUNDS | 0,11 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei Index 400 | 28/1/2014 | 36.129,99 | 1,81 | 17,30 |
VA | etf_assetclass_Large Cap Equity | 2,3 Bio. | 3,09 tr.đ. | VA Vanguard | 0,03 | Toàn bộ thị trường | CRSP US Total Market | 24/5/2001 | 373,04 | 4,73 | 26,02 |
IS | Cổ phiếu | 2,03 Bio. | 645.435 | IS iShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 4/9/2001 | 6.532,09 | 2,38 | 19,77 |
KO | Cổ phiếu | 2,02 Bio. | — | KO KODEX | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea | 9/11/2017 | 27.071,96 | 1,94 | 17,38 |
| Cổ phiếu | 2,01 Bio. | — | PE Premier ETF | 1,70 | Toàn bộ thị trường | IDX30 Index - IDR - Benchmark TR Net | 30/10/2012 | 490,71 | 1,78 | 10,79 |
UB | Cổ phiếu | 1,32 Bio. | — | UB UBS | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 14/7/2017 | 5.594,90 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 1,32 Bio. | — | UB UBS | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 14/7/2017 | 5.594,90 | 0,00 | 0,00 |
KO | Cổ phiếu | 1,27 Bio. | — | KO KODEX | 0,15 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 24/8/2015 | 57.196,87 | 1,57 | 15,80 |
MA | Cổ phiếu | 1,09 Bio. | — | MA MAXIS | 0,08 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index - JPY | 5/2/2014 | 34.208,24 | 1,80 | 17,15 |
| Cổ phiếu | 878,57 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/11/2024 | 23.245,91 | 1,82 | 14,94 |
KO | Cổ phiếu | 804,7 tỷ | — | KO KODEX | 0,15 | Toàn bộ thị trường | FnGuide TOP 5 Plus Index - KRW | 22/1/2019 | 64.830,68 | 1,52 | 14,74 |
| Cổ phiếu | 792,31 tỷ | — | PE Premier ETF | 1,70 | Toàn bộ thị trường | SRI-KEHATI Index - IDR - Benchmark TR Gross | 26/9/2014 | 419,41 | 1,67 | 10,59 |
| Cổ phiếu | 762,69 tỷ | — | KR KB RISE | 3,00 | Toàn bộ thị trường | KOSPI 200 Weekly Covered Call ATM Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/3/2024 | 11.721,04 | 2,34 | 11,02 |
| Cổ phiếu | 708,79 tỷ | — | PE Premier ETF | 3,25 | Toàn bộ thị trường | | 4/11/2015 | 802,73 | 1,26 | 10,19 |
| Cổ phiếu | 694,15 tỷ | — | PE Premier ETF | 1,20 | Toàn bộ thị trường | PEFINDO I-Grade Index - IDR - Benchmark TR Gross | 21/12/2018 | 192,78 | 0,00 | 0,00 |
KO | Cổ phiếu | 671,01 tỷ | — | KO KODEX | 0,00 | Toàn bộ thị trường | KOSPI 200 Finance High Dividend TOP 10 Target Weekly Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/12/2024 | 12.612,79 | 0,69 | 6,96 |
KO | Cổ phiếu | 630,92 tỷ | — | KO KODEX | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return | 4/11/2024 | 23.135,14 | 1,82 | 14,93 |
IS | Cổ phiếu | 606,35 tỷ | 14.559 | IS iShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index - JPY | 1/12/2014 | 3.719,51 | 1,81 | 17,30 |
IF | Cổ phiếu | 599,74 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,18 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index | 26/3/2014 | 33.840,63 | 2,03 | 19,02 |
AM | Cổ phiếu | 588,88 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,08 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 4/9/2015 | 2.820,11 | 1,64 | 17,06 |
NF | Cổ phiếu | 577,05 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,80 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Leveraged Index - JPY | 10/4/2012 | 47.086,37 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 573,16 tỷ | — | AM Amova | 0,10 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index | 27/1/2014 | 3.028,74 | 1,81 | 17,29 |
| etf_assetclass_US Equity | 553,71 tỷ | — | RE Rise ETF | 0,30 | Toàn bộ thị trường | KRX ESG Social Responsibility Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/2/2018 | 38.993,56 | 1,85 | 16,78 |
KO | Cổ phiếu | 552,1 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Toàn bộ thị trường | KRX Securities Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/5/2008 | 14.809,37 | 1,28 | 10,40 |
| Cổ phiếu | 544,35 tỷ | — | SS SSI | 0,65 | Toàn bộ thị trường | VNFIN LEAD Index - VND - Benchmark TR Gross | 10/1/2020 | 28.526,41 | 1,42 | 9,53 |
KO | Cổ phiếu | 482,97 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 17/8/2016 | 37.473,66 | 3,71 | 22,57 |
TE | Cổ phiếu | 481,9 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/8/2017 | 58.142,22 | 1,57 | 15,75 |
KO | Cổ phiếu | 478,11 tỷ | — | KO KODEX | 0,99 | Toàn bộ thị trường | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 13/8/2024 | 12.698,53 | 3,66 | 17,12 |
CA | Cổ phiếu | 445,87 tỷ | — | CA Cathay | 0,46 | Toàn bộ thị trường | MSCI Taiwan Select ESG Sustainability High Yield Top 30 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 10/7/2020 | 22,02 | 1,86 | 15,03 |
AM | Cổ phiếu | 413,1 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,16 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 14/1/2015 | 37.600,55 | 2,38 | 19,77 |
TE | Cổ phiếu | 401,49 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return | 4/11/2024 | 23.828,92 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 349,22 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Toàn bộ thị trường | FTSE Global All Cap Index - KRW - Benchmark Price Return | 24/6/2025 | 11.994,22 | 3,45 | 21,90 |
NZ | Cổ phiếu | 343,77 tỷ | — | NZ NZAM | 0,08 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 5/2/2019 | 3.756,93 | 1,64 | 17,05 |
XT | Cổ phiếu | 336,31 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,09 | Toàn bộ thị trường | Japan Nikkei 225 | 24/1/2013 | 12.806,52 | 2,45 | 20,38 |
KO | Cổ phiếu | 330,36 tỷ | — | KO KODEX | 0,49 | Toàn bộ thị trường | | 23/12/2025 | 9.358,24 | 9,38 | 29,53 |
FU | Cổ phiếu | 327,57 tỷ | — | FU Fubon | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Taiwan 50 Index - TWD - Benchmark TR Net | 22/6/2012 | 171,47 | 4,63 | 24,04 |
VA | etf_assetclass_International Equity | 313,5 tỷ | 10,22 tr.đ. | VA Vanguard | 0,03 | Toàn bộ thị trường | FTSE Developed ex US All Cap Net Tax (US RIC) Index | 20/7/2007 | 68,94 | 2,24 | 18,71 |
| etf_assetclass_US Equity | 310,5 tỷ | — | RE Rise ETF | 0,02 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 24/7/2018 | 59.712,35 | 1,57 | 15,80 |
| etf_assetclass_US Equity | 307,61 tỷ | — | RE Rise ETF | 0,02 | Toàn bộ thị trường | KOSDAQ 150 Index - KRW | 16/6/2017 | 13.293,50 | 4,87 | 41,01 |
| Cổ phiếu | 307,42 tỷ | — | PI Pinnacle | 3,75 | Toàn bộ thị trường | FTSE Indonesia Index - IDR - Benchmark TR Gross | 7/9/2018 | 517,87 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 299,98 tỷ | — | FN FNB | 0,40 | Toàn bộ thị trường | S&P Global 1200 | 6/10/2017 | 6.142,93 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 290,7 tỷ | — | 10 10X | 0,55 | Toàn bộ thị trường | S&P Global Dividend Aristocrats Blend Custom Index - Benchmark TR Net | 22/2/2018 | 1.993,16 | 3,34 | 21,46 |
KO | Cổ phiếu | 269,59 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Toàn bộ thị trường | KEDI US AI Tech Top 10 - KRW - Benchmark TR Gross | 25/6/2024 | 13.906,32 | 14,19 | 40,53 |
| Cổ phiếu | 268,82 tỷ | — | KI KIM | 1,01 | Toàn bộ thị trường | VNFINSELECT Index - VND - Vietnam Dong - Benchmark TR Gross | 11/11/2022 | 16.490,84 | 1,35 | 8,83 |
AM | Cổ phiếu | 267,61 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,00 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index | 4/9/2015 | 25.384,70 | 1,80 | 17,12 |
| Cổ phiếu | 266,54 tỷ | 206,34 tr.đ. | UP UPAMC | 1,01 | Toàn bộ thị trường | | 15/5/2025 | 27,88 | 5,13 | 26,10 |
| Cổ phiếu | 240,3 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Toàn bộ thị trường | | 4/11/2024 | 23.426,56 | 1,93 | 15,45 |
KO | Cổ phiếu | 240,1 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Toàn bộ thị trường | WISE Samsung Group Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/1/2015 | 20.002,31 | 1,45 | 17,00 |
| Cổ phiếu | 221,98 tỷ | — | 10 10X | 0,29 | Toàn bộ thị trường | FTSE Global All Cap Net Tax (US RIC) Index | 17/5/2021 | 1.639,88 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 221,94 tỷ | — | MA MAXIS | 0,11 | Toàn bộ thị trường | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/2/2014 | 1.944,24 | 1,30 | 19,89 |
KO | Cổ phiếu | 218,5 tỷ | — | KO KODEX | 0,12 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 13/12/2017 | 12.982,85 | 1,75 | 16,16 |
| Cổ phiếu | 205,78 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Toàn bộ thị trường | | 25/2/2025 | 16.233,59 | 7,80 | 63,75 |
TE | Cổ phiếu | 194,9 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Dow Jones U.S. Dividend 100 10% Premium Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Net | 21/1/2025 | 10.154,71 | 3,32 | 15,64 |
IS | Cổ phiếu | 188,16 tỷ | 9,11 tr.đ. | IS iShares | 0,07 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE IMI | 18/10/2012 | 95,56 | 2,01 | 16,82 |
| Cổ phiếu | 186,45 tỷ | — | NI Nippon | 0,08 | Toàn bộ thị trường | NIFTY CPSE Index - INR - Benchmark TR Gross | 28/3/2014 | 86,69 | 1,95 | 13,16 |
SM | Cổ phiếu | 180,2 tỷ | — | SM SMDAM | 0,15 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 24/3/2015 | 54.110,38 | 2,38 | 19,77 |
KI | Cổ phiếu | 175,77 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 23/5/2023 | 108.977,11 | 0,00 | 0,00 |
NZ | Cổ phiếu | 167,09 tỷ | — | NZ NZAM | 0,14 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 5/2/2019 | 53.790,37 | 2,38 | 19,77 |
TE | Cổ phiếu | 165,1 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Toàn bộ thị trường | FnGuide Security Index - KRW - Benchmark TR Net | 16/5/2012 | 9.989,59 | 1,34 | 10,28 |
VA | etf_assetclass_Emerging Markets Equity | 164,7 tỷ | 7,4 tr.đ. | VA Vanguard | 0,06 | Toàn bộ thị trường | FTSE Custom Emerging Markets All Cap China A Inclusion Net Tax (US RIC) Index | 4/3/2005 | 56,77 | 2,49 | 17,06 |
VA | etf_assetclass_International Equity | 163,2 tỷ | 5,35 tr.đ. | VA Vanguard | 0,05 | Toàn bộ thị trường | FTSE Global All Cap x US | 26/1/2011 | 82,35 | 1,87 | 15,86 |
GX | Cổ phiếu | 150,98 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Toàn bộ thị trường | FactSet Japan Global Leaders ESG Index - JPY - Benchmark TR Net | 21/6/2021 | 4.300,53 | 1,99 | 21,23 |
IS | Cổ phiếu | 148,52 tỷ | 11,44 tr.đ. | IS iShares | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 18/10/2012 | 75,51 | 2,06 | 15,67 |
AM | Cổ phiếu | 147,75 tỷ | — | AM Amundi | 0,20 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 17/4/2018 | 27.637,31 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 143,24 tỷ | — | SS SSI | 0,65 | Toàn bộ thị trường | VNX50 Index - VND - Benchmark TR Gross | 10/12/2014 | 27.372,63 | 1,81 | 12,72 |
AM | Cổ phiếu | 142,68 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,16 | Toàn bộ thị trường | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 14/8/2019 | 1.744,40 | 1,30 | 19,89 |
CS | Cổ phiếu | 135,76 tỷ | — | CS CSOP | 3,00 | Toàn bộ thị trường | FTSE Vietnam 30 Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 30.771,28 | 2,33 | 19,99 |
KO | Cổ phiếu | 134,6 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Toàn bộ thị trường | | 28/10/2025 | 8.694,24 | 3,87 | 15,53 |
| Cổ phiếu | 129,71 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 17/10/2023 | 7.324,87 | 0,00 | 0,00 |
VA | etf_assetclass_Large Cap Equity | 127,7 tỷ | 1,07 tr.đ. | VA Vanguard | 0,04 | Toàn bộ thị trường | S&P U.S. Dividend Growers Index | 21/4/2006 | 243,13 | 5,24 | 24,92 |
TE | Cổ phiếu | 127,2 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MKF SAMs FW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 7/3/2011 | 31.966,84 | 1,43 | 18,23 |
YU | Cổ phiếu | 117,19 tỷ | — | YU Yuanta | 0,72 | Toàn bộ thị trường | | 19/9/2017 | 51,52 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 110,9 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,63 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/2/2014 | 10.615,98 | 1,75 | 16,16 |
IS | Cổ phiếu | 109,88 tỷ | 63.186 | IS iShares | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 25/9/2009 | 108,38 | 3,69 | 22,57 |
| Cổ phiếu | 109,03 tỷ | — | AC ACE | 0,40 | Toàn bộ thị trường | Morningstar Wide Moat Focus Index | 25/10/2018 | 29.788,85 | 4,94 | 22,91 |
KO | Cổ phiếu | 104,2 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Toàn bộ thị trường | FnGuide Growth Index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/5/2019 | 34.568,08 | 3,12 | 21,45 |
IF | Cổ phiếu | 103,22 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,06 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 9/11/2020 | 3.687,63 | 1,86 | 18,94 |
KO | Cổ phiếu | 102,04 tỷ | — | KO KODEX | 0,07 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Total Return Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/7/2020 | 27.079,12 | 1,57 | 15,81 |
| Cổ phiếu | 102,03 tỷ | — | AR Arirang | 0,09 | Toàn bộ thị trường | KRX 300 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/3/2018 | 16.960,98 | 1,13 | 13,74 |
VA | etf_assetclass_Global Equity | 101,2 tỷ | 2,6 tr.đ. | VA Vanguard | 0,06 | Toàn bộ thị trường | FTSE Global All Cap Net Tax (US RIC) Index | 24/6/2008 | 155,74 | 3,41 | 22,73 |
SM | Cổ phiếu | 99,92 tỷ | — | SM SMDAM | 0,07 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 13/12/2019 | 3.722,87 | 1,64 | 17,05 |
MA | Cổ phiếu | 99,29 tỷ | — | MA MAXIS | 0,08 | Toàn bộ thị trường | MSCI ACWI Index | 8/1/2020 | 26.095,18 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 97,3 tỷ | — | IS iShares | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan Climate Action Index - JYP - Benchmark TR Gross | 7/6/2023 | 322,36 | 1,87 | 16,79 |
KI | Cổ phiếu | 96,02 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Net | 4/11/2024 | 23.791,23 | 1,27 | 10,04 |
IS | Cổ phiếu | 95,8 tỷ | 1,55 tr.đ. | IS iShares | 0,03 | Toàn bộ thị trường | S&P TMI | 20/1/2004 | 165,59 | 4,55 | 24,97 |
VA | etf_assetclass_International Equity | 95,7 tỷ | 2,61 tr.đ. | VA Vanguard | 0,04 | Toàn bộ thị trường | FTSE All-World x US | 2/3/2007 | 80,60 | 2,30 | 18,36 |
| Cổ phiếu | 95,44 tỷ | — | PE PLUS ETF | 0,15 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/6/2019 | 31.290,25 | 1,57 | 15,82 |
| Cổ phiếu | 95,31 tỷ | — | IP ICICI Prudential IETF | 0,06 | Toàn bộ thị trường | S&P BSE Bharat 22 Index - INR - Benchmark TR Gross | 24/11/2017 | 107,12 | 2,18 | 12,70 |
CS | Cổ phiếu | 94,55 tỷ | 7,24 tr.đ. | CS CSOP | 1,80 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC Asia Pacific Real Estate Index | 18/6/2026 | 5,43 | 0,80 | 13,48 |