NF | Cổ phiếu | 31,312 Bio. | — | NF NEXT FUNDS | 0,39 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 11/7/2001 | 386,44 | 1,66 | 17,22 |
| Cổ phiếu | 14,945 Bio. | — | AM Amova | 0,14 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 20/12/2001 | 3.785,74 | 1,66 | 17,2 |
NF | Cổ phiếu | 14,232 Bio. | — | NF NEXT FUNDS | 0,17 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 9/7/2001 | 55.572,98 | 2,41 | 20,02 |
| Cổ phiếu | 14,021 Bio. | — | IF iFreeETF | 0,11 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 11/7/2001 | 3.904,93 | 1,86 | 18,94 |
| Cổ phiếu | 11,852 Bio. | — | DC Dragon Capital | 0,8 | Toàn bộ thị trường | VN DIAMOND Index - VND - Benchmark TR Gross | 22/4/2020 | 36.519,49 | 2,08 | 13,2 |
| Cổ phiếu | 4,359 Bio. | — | MA MAXIS | 0,25 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 14/5/2009 | 3.815,32 | 1,68 | 17,41 |
TE | Cổ phiếu | 3,858 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea | 19/11/2018 | 35.075,38 | 1,94 | 17,4 |
KO | Cổ phiếu | 3,752 Bio. | — | KO KODEX | 0 | Toàn bộ thị trường | KOSPI 200 Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 3/12/2024 | 16.309,25 | 1,73 | 16,44 |
| Cổ phiếu | 3,286 Bio. | — | MA MAXIS | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 24/2/2009 | 55.260,38 | 2,42 | 20,24 |
IS | Cổ phiếu | 2,681 Bio. | — | IS iShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 19/10/2015 | 377,33 | 1,66 | 17,22 |
KO | Cổ phiếu | 2,504 Bio. | — | KO KODEX | 0,25 | Toàn bộ thị trường | FnGuide Samsung Group Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/5/2008 | 17.718,98 | 1,6 | 19,7 |
NF | Cổ phiếu | 2,125 Bio. | — | NF NEXT FUNDS | 1 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei Index 400 | 24/1/2014 | 33.388,23 | 1,81 | 17,3 |
KO | Cổ phiếu | 2,015 Bio. | — | KO KODEX | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea | 9/11/2017 | 27.071,96 | 1,94 | 17,38 |
| Cổ phiếu | 2,011 Bio. | — | PE Premier ETF | 1,7 | Toàn bộ thị trường | IDX30 Index - IDR - Benchmark TR Net | 30/10/2012 | 490,71 | 1,78 | 10,79 |
IS | Cổ phiếu | 1,597 Bio. | — | IS iShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 4/9/2001 | 5.528,45 | 2,38 | 19,77 |
KO | Cổ phiếu | 1,384 Bio. | — | KO KODEX | 0,15 | Toàn bộ thị trường | FnGuide TOP 5 Plus Index - KRW | 22/1/2019 | 55.893,7 | 1,52 | 14,74 |
| Cổ phiếu | 1,085 Bio. | — | MA MAXIS | 0,08 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index - JPY | 5/2/2014 | 34.208,24 | 1,8 | 17,15 |
KO | Cổ phiếu | 1,029 Bio. | — | KO KODEX | 0 | Toàn bộ thị trường | KRX Securities Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/5/2008 | 24.899,54 | 1,28 | 10,4 |
KO | Cổ phiếu | 889,17 tỷ | — | KO KODEX | 0,15 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/8/2015 | 54.121,44 | 1,57 | 15,8 |
AM | Cổ phiếu | 882,873 tỷ | — | AM Amundi | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 28/2/2018 | 3.700,32 | 1,34 | 12,98 |
| Cổ phiếu | 878,571 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/11/2024 | 23.245,91 | 1,82 | 14,94 |
| Cổ phiếu | 792,307 tỷ | — | PE Premier ETF | 1,7 | Toàn bộ thị trường | SRI-KEHATI Index - IDR - Benchmark TR Gross | 26/9/2014 | 419,41 | 1,67 | 10,59 |
| Cổ phiếu | 762,692 tỷ | — | KR KB RISE | 3 | Toàn bộ thị trường | KOSPI 200 Weekly Covered Call ATM Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/3/2024 | 11.721,04 | 2,34 | 11,02 |
| Cổ phiếu | 708,789 tỷ | — | PE Premier ETF | 3,25 | Toàn bộ thị trường | | 4/11/2015 | 802,73 | 1,26 | 10,19 |
| Cổ phiếu | 694,148 tỷ | — | PE Premier ETF | 1,2 | Toàn bộ thị trường | PEFINDO I-Grade Index - IDR - Benchmark TR Gross | 21/12/2018 | 192,78 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 671,011 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Toàn bộ thị trường | KOSPI 200 Finance High Dividend TOP 10 Target Weekly Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/12/2024 | 12.612,79 | 0,69 | 6,96 |
UB | Cổ phiếu | 654,367 tỷ | — | UB UBS | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 14/7/2017 | 5.013,9 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 654,367 tỷ | — | UB UBS | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 14/7/2017 | 5.013,9 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 630,921 tỷ | — | KO KODEX | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return | 4/11/2024 | 23.135,14 | 1,82 | 14,93 |
| Cổ phiếu | 599,739 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,18 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index | 26/3/2014 | 33.840,63 | 2,03 | 19,02 |
| Cổ phiếu | 588,879 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,08 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 4/9/2015 | 2.820,11 | 1,64 | 17,06 |
VA | Cổ phiếu | 578,845 tỷ | 7,035 tr.đ. | VA Vanguard | 0,03 | Toàn bộ thị trường | CRSP US Total Market | 24/5/2001 | 326,04 | 4,73 | 26,02 |
NF | Cổ phiếu | 577,054 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,8 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Leveraged Index - JPY | 10/4/2012 | 47.086,37 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 573,163 tỷ | — | AM Amova | 0,1 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index | 27/1/2014 | 3.028,74 | 1,81 | 17,29 |
VA | Cổ phiếu | 566,742 tỷ | — | VA Vanguard | 0,03 | Toàn bộ thị trường | CRSP U.S. Total Market Index - AUD | 12/5/2009 | 319,56 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 544,349 tỷ | — | SS SSI | 0,65 | Toàn bộ thị trường | VNFIN LEAD Index - VND - Benchmark TR Gross | 10/1/2020 | 28.526,41 | 1,42 | 9,53 |
IS | Cổ phiếu | 520,774 tỷ | — | IS iShares | 0,13 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index - JPY | 1/12/2014 | 3.400,21 | 1,81 | 17,3 |
| Cổ phiếu | 493,563 tỷ | — | KR KB RISE | 0,18 | Toàn bộ thị trường | KOSDAQ 150 Index - KRW | 15/6/2017 | 17.924,26 | 4,87 | 41,01 |
KO | Cổ phiếu | 482,969 tỷ | — | KO KODEX | 0,3 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 17/8/2016 | 37.473,66 | 3,71 | 22,57 |
KO | Cổ phiếu | 478,105 tỷ | — | KO KODEX | 0,99 | Toàn bộ thị trường | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 13/8/2024 | 12.698,53 | 3,66 | 17,12 |
CA | Cổ phiếu | 445,866 tỷ | — | CA Cathay | 0,46 | Toàn bộ thị trường | MSCI Taiwan Select ESG Sustainability High Yield Top 30 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 10/7/2020 | 22,02 | 1,86 | 15,03 |
| Cổ phiếu | 413,103 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,16 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 14/1/2015 | 37.600,55 | 2,38 | 19,77 |
AM | Cổ phiếu | 408,067 tỷ | — | AM Amundi | 0,08 | Toàn bộ thị trường | Solactive GBS Japan Large & Mid Cap Index | 30/1/2019 | 6.057,51 | 1,77 | 17,89 |
TE | Cổ phiếu | 401,492 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return | 4/11/2024 | 23.828,92 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 396,527 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Toàn bộ thị trường | FnGuide Security Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/5/2012 | 17.273,48 | 1,34 | 10,28 |
TE | Cổ phiếu | 381,733 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/8/2017 | 56.202,35 | 1,57 | 15,75 |
TE | Cổ phiếu | 349,225 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Toàn bộ thị trường | FTSE Global All Cap Index - KRW - Benchmark Price Return | 24/6/2025 | 11.994,22 | 3,45 | 21,9 |
| Cổ phiếu | 343,77 tỷ | — | NZ NZAM | 0,08 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 5/2/2019 | 3.756,93 | 1,64 | 17,05 |
| Cổ phiếu | 340,408 tỷ | — | KR KB RISE | 0,14 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 23/7/2018 | 54.670,5 | 1,57 | 15,8 |
KO | Cổ phiếu | 330,357 tỷ | — | KO KODEX | 0,49 | Toàn bộ thị trường | | 23/12/2025 | 9.358,24 | 9,38 | 29,53 |
FU | Cổ phiếu | 327,565 tỷ | — | FU Fubon | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Taiwan 50 Index - TWD - Benchmark TR Net | 22/6/2012 | 171,47 | 4,63 | 24,04 |
| Cổ phiếu | 316,467 tỷ | — | KR KB RISE | 0,3 | Toàn bộ thị trường | KRX ESG Social Responsibility Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/2/2018 | 30.856,49 | 1,85 | 16,78 |
| Cổ phiếu | 314,994 tỷ | — | NI Nippon | 0,05 | Toàn bộ thị trường | NIFTY CPSE Index - INR - Benchmark TR Gross | 28/3/2014 | 69,39 | 1,95 | 13,16 |
| Cổ phiếu | 307,42 tỷ | — | PI Pinnacle | 3,75 | Toàn bộ thị trường | FTSE Indonesia Index - IDR - Benchmark TR Gross | 7/9/2018 | 517,87 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 299,982 tỷ | — | FN FNB | 0,4 | Toàn bộ thị trường | S&P Global 1200 | 6/10/2017 | 6.142,93 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 298,08 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,09 | Toàn bộ thị trường | Japan Nikkei 225 | 25/1/2013 | 5.521,05 | 2,45 | 20,38 |
| Cổ phiếu | 290,7 tỷ | — | 10 10X | 0,55 | Toàn bộ thị trường | S&P Global Dividend Aristocrats Blend Custom Index - Benchmark TR Net | 22/2/2018 | 1.993,16 | 3,34 | 21,46 |
KO | Cổ phiếu | 269,594 tỷ | — | KO KODEX | 0,3 | Toàn bộ thị trường | KEDI US AI Tech Top 10 - KRW - Benchmark TR Gross | 25/6/2024 | 13.906,32 | 14,19 | 40,53 |
KO | Cổ phiếu | 269,503 tỷ | — | KO KODEX | 0,12 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 13/12/2017 | 16.052,66 | 1,75 | 16,16 |
| Cổ phiếu | 268,822 tỷ | — | KI KIM | 1,01 | Toàn bộ thị trường | VNFINSELECT Index - VND - Vietnam Dong - Benchmark TR Gross | 11/11/2022 | 16.490,84 | 1,35 | 8,83 |
| Cổ phiếu | 267,612 tỷ | — | AM Asset Management One | 0 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index | 4/9/2015 | 25.384,7 | 1,8 | 17,12 |
KO | Cổ phiếu | 247,887 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Toàn bộ thị trường | WISE Samsung Group Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/1/2015 | 16.378,21 | 1,45 | 17 |
| Cổ phiếu | 240,296 tỷ | — | KO KoAct | 0,5 | Toàn bộ thị trường | | 4/11/2024 | 23.426,56 | 1,93 | 15,45 |
UB | Cổ phiếu | 235,209 tỷ | — | UB UBS | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 30/10/2001 | 11.081,5 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 221,975 tỷ | — | 10 10X | 0,29 | Toàn bộ thị trường | FTSE Global All Cap Net Tax (US RIC) Index | 17/5/2021 | 1.639,88 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 221,936 tỷ | — | MA MAXIS | 0,11 | Toàn bộ thị trường | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/2/2014 | 1.944,24 | 1,3 | 19,89 |
| Cổ phiếu | 205,783 tỷ | — | KO KoAct | 0,5 | Toàn bộ thị trường | | 25/2/2025 | 16.233,59 | 7,8 | 63,75 |
VA | Cổ phiếu | 200,483 tỷ | 19,932 tr.đ. | VA Vanguard | 0,03 | Toàn bộ thị trường | FTSE Developed ex US All Cap Net Tax (US RIC) Index | 20/7/2007 | 61,98 | 2,24 | 18,71 |
TE | Cổ phiếu | 194,895 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Dow Jones U.S. Dividend 100 10% Premium Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Net | 21/1/2025 | 10.154,71 | 3,32 | 15,64 |
| Cổ phiếu | 180,196 tỷ | — | SM SMDAM | 0,15 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 24/3/2015 | 54.110,38 | 2,38 | 19,77 |
KI | Cổ phiếu | 175,767 tỷ | — | KI Kiwoom | 0 | Toàn bộ thị trường | | 23/5/2023 | 108.977,11 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 174,548 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Toàn bộ thị trường | FnGuide SLV Dividend Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/5/2019 | 24.387,81 | 0,88 | 10,99 |
IS | Cổ phiếu | 172,468 tỷ | 17,599 tr.đ. | IS iShares | 0,07 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE IMI | 18/10/2012 | 91,14 | 2,01 | 16,82 |
| Cổ phiếu | 167,087 tỷ | — | NZ NZAM | 0,14 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 5/2/2019 | 53.790,37 | 2,38 | 19,77 |
TE | Cổ phiếu | 156,748 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,63 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/1/2014 | 12.781,87 | 1,75 | 16,16 |
KO | Cổ phiếu | 155,189 tỷ | — | KO KODEX | 0,3 | Toàn bộ thị trường | FnGuide Growth Index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/5/2019 | 30.750,77 | 3,12 | 21,45 |
GX | Cổ phiếu | 150,981 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Toàn bộ thị trường | FactSet Japan Global Leaders ESG Index - JPY - Benchmark TR Net | 21/6/2021 | 4.300,53 | 1,99 | 21,23 |
SP | Cổ phiếu | 149,193 tỷ | — | SP SPDR | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 30/11/2015 | 12.407,42 | 1,28 | 12,21 |
SP | Cổ phiếu | 146,954 tỷ | — | SP SPDR | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 30/11/2015 | 12.395,51 | 1,28 | 12,21 |
| Cổ phiếu | 143,24 tỷ | — | SS SSI | 0,65 | Toàn bộ thị trường | VNX50 Index - VND - Benchmark TR Gross | 10/12/2014 | 27.372,63 | 1,81 | 12,72 |
| Cổ phiếu | 142,678 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,16 | Toàn bộ thị trường | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 14/8/2019 | 1.744,4 | 1,3 | 19,89 |
IS | Cổ phiếu | 136,503 tỷ | 19,33 tr.đ. | IS iShares | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 18/10/2012 | 69,75 | 2,06 | 15,67 |
CS | Cổ phiếu | 135,761 tỷ | — | CS CSOP | 3 | Toàn bộ thị trường | FTSE Vietnam 30 Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 30.771,28 | 2,33 | 19,99 |
KO | Cổ phiếu | 134,603 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Toàn bộ thị trường | | 28/10/2025 | 8.694,24 | 3,87 | 15,53 |
| Cổ phiếu | 134,106 tỷ | — | AC ACE | 0,7 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 29/11/2012 | 36.968,57 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 132,981 tỷ | — | AC ACE | 0,4 | Toàn bộ thị trường | Morningstar Wide Moat Focus Index | 25/10/2018 | 29.439,93 | 4,94 | 22,91 |
VA | Cổ phiếu | 130,455 tỷ | 9,675 tr.đ. | VA Vanguard | 0,05 | Toàn bộ thị trường | FTSE Global All Cap x US | 26/1/2011 | 74,67 | 1,87 | 15,86 |
| Cổ phiếu | 129,712 tỷ | — | AC ACE | 0 | Toàn bộ thị trường | | 17/10/2023 | 7.324,87 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 123,189 tỷ | — | IS iShares | 0,2 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 25/9/2009 | 123,39 | 3,69 | 22,57 |
| Cổ phiếu | 119,021 tỷ | — | KR KB RISE | 0,6 | Toàn bộ thị trường | F-KOSDAQ150 index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/8/2017 | 15.637,43 | 0 | 0 |
YU | Cổ phiếu | 117,194 tỷ | — | YU Yuanta | 0,72 | Toàn bộ thị trường | | 19/9/2017 | 51,52 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 115,125 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,58 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 DailyX2 Index - KRW - Benchmark Price Return | 28/8/2014 | 27.438,15 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 112,294 tỷ | 12,662 tr.đ. | VA Vanguard | 0,06 | Toàn bộ thị trường | FTSE Custom Emerging Markets All Cap China A Inclusion Net Tax (US RIC) Index | 4/3/2005 | 54,48 | 2,49 | 17,06 |
HA | Cổ phiếu | 106,791 tỷ | — | HA Hanwha | 0,15 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/6/2019 | 30.063,66 | 1,57 | 15,82 |
| Cổ phiếu | 105,983 tỷ | — | UP UPAMC | 1,32 | Toàn bộ thị trường | | 27/5/2025 | 20,15 | 5,13 | 26,1 |
| Cổ phiếu | 103,221 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,06 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 9/11/2020 | 3.687,63 | 1,86 | 18,94 |
KO | Cổ phiếu | 102,037 tỷ | — | KO KODEX | 0,07 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Total Return Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/7/2020 | 27.079,12 | 1,57 | 15,81 |
| Cổ phiếu | 99,923 tỷ | — | SM SMDAM | 0,07 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 13/12/2019 | 3.722,87 | 1,64 | 17,05 |
| Cổ phiếu | 99,285 tỷ | — | MA MAXIS | 0,08 | Toàn bộ thị trường | MSCI ACWI Index | 8/1/2020 | 26.095,18 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 98,848 tỷ | 1,539 tr.đ. | VA Vanguard | 0,04 | Toàn bộ thị trường | S&P U.S. Dividend Growers Index | 21/4/2006 | 210,7 | 5,24 | 24,92 |