NF | Cổ phiếu | 30,948 Bio. | — | NF NEXT FUNDS | 0,39 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 11/7/2001 | 3.889,08 | 1,68 | 17,08 |
| Cổ phiếu | 14,532 Bio. | — | AM Amova | 0,14 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 20/12/2001 | 3.842,22 | 1,74 | 17,71 |
NF | Cổ phiếu | 14,438 Bio. | — | NF NEXT FUNDS | 0,17 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 9/7/2001 | 57.189,43 | 2,49 | 20,17 |
| Cổ phiếu | 14,401 Bio. | — | IF iFreeETF | 0,11 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 11/7/2001 | 3.863,51 | 1,77 | 17,77 |
| Cổ phiếu | 13,166 Bio. | — | DC Dragon Capital | 0,80 | Toàn bộ thị trường | VN DIAMOND Index - VND - Benchmark TR Gross | 22/4/2020 | 37.167,78 | 2,08 | 13,20 |
| Cổ phiếu | 4,558 Bio. | — | MA MAXIS | 0,25 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 14/5/2009 | 3.775,18 | 1,73 | 17,67 |
TE | Cổ phiếu | 4,543 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea | 19/11/2018 | 38.613,34 | 2,14 | 18,80 |
KO | Cổ phiếu | 3,863 Bio. | — | KO KODEX | 0 | Toàn bộ thị trường | KOSPI 200 Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 3/12/2024 | 18.184,71 | 1,90 | 18,04 |
| Cổ phiếu | 3,485 Bio. | — | MA MAXIS | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 24/2/2009 | 55.641,82 | 2,58 | 21,09 |
IS | Cổ phiếu | 2,719 Bio. | — | IS iShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 19/10/2015 | 373,35 | 1,68 | 17,08 |
KO | Cổ phiếu | 2,66 Bio. | — | KO KODEX | 0,25 | Toàn bộ thị trường | FnGuide Samsung Group Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/5/2008 | 19.145,73 | 1,72 | 21,37 |
KO | Cổ phiếu | 2,466 Bio. | — | KO KODEX | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea | 9/11/2017 | 30.614,44 | 2,13 | 18,78 |
NF | Cổ phiếu | 2,114 Bio. | — | NF NEXT FUNDS | 1,00 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei Index 400 | 24/1/2014 | 33.749,73 | 1,84 | 17,21 |
| Cổ phiếu | 1,948 Bio. | — | PE Premier ETF | 1,70 | Toàn bộ thị trường | IDX30 Index - IDR - Benchmark TR Net | 30/10/2012 | 490,90 | 1,78 | 10,79 |
IS | Cổ phiếu | 1,675 Bio. | — | IS iShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 4/9/2001 | 5.566,34 | 2,60 | 21,12 |
KO | Cổ phiếu | 1,544 Bio. | — | KO KODEX | 0,15 | Toàn bộ thị trường | FnGuide TOP 5 Plus Index - KRW | 22/1/2019 | 63.590,37 | 1,69 | 16,60 |
| Cổ phiếu | 1,122 Bio. | — | MA MAXIS | 0,08 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index - JPY | 5/2/2014 | 33.949,86 | 1,89 | 17,78 |
KO | Cổ phiếu | 1,078 Bio. | — | KO KODEX | 0 | Toàn bộ thị trường | KRX Securities Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/5/2008 | 27.257,46 | 1,43 | 12,25 |
KO | Cổ phiếu | 925,261 tỷ | — | KO KODEX | 0,15 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/8/2015 | 60.010,00 | 1,70 | 17,43 |
| Cổ phiếu | 895,212 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/11/2024 | 26.097,81 | 2,02 | 16,73 |
AM | Cổ phiếu | 854,773 tỷ | — | AM Amundi | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 28/2/2018 | 3.733,21 | 1,34 | 12,98 |
| Cổ phiếu | 789,582 tỷ | — | KR KB RISE | 3,00 | Toàn bộ thị trường | KOSPI 200 Weekly Covered Call ATM Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/3/2024 | 12.823,87 | 2,44 | 11,41 |
| Cổ phiếu | 771,316 tỷ | — | PE Premier ETF | 1,70 | Toàn bộ thị trường | SRI-KEHATI Index - IDR - Benchmark TR Gross | 26/9/2014 | 419,72 | 1,67 | 10,59 |
UB | Cổ phiếu | 711,32 tỷ | — | UB UBS | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 14/7/2017 | 4.912,20 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 697,599 tỷ | — | PE Premier ETF | 3,25 | Toàn bộ thị trường | | 4/11/2015 | 805,87 | 1,26 | 10,19 |
| Cổ phiếu | 694,148 tỷ | — | PE Premier ETF | 1,20 | Toàn bộ thị trường | PEFINDO I-Grade Index - IDR - Benchmark TR Gross | 21/12/2018 | 192,78 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 678,85 tỷ | — | UB UBS | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 14/7/2017 | 4.944,02 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 673,801 tỷ | — | KO KODEX | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return | 4/11/2024 | 25.994,12 | 2,02 | 16,73 |
KO | Cổ phiếu | 647,88 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Toàn bộ thị trường | KOSPI 200 Finance High Dividend TOP 10 Target Weekly Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/12/2024 | 13.320,52 | 0,69 | 6,96 |
| Cổ phiếu | 619,968 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,18 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index | 26/3/2014 | 33.587,57 | 1,92 | 17,68 |
| Cổ phiếu | 588,879 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,08 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 4/9/2015 | 2.820,11 | 1,74 | 17,73 |
VA | Cổ phiếu | 578,845 tỷ | — | VA Vanguard | 0,03 | Toàn bộ thị trường | CRSP U.S. Total Market Index - AUD | 12/5/2009 | 326,04 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 578,845 tỷ | 7,035 tr.đ. | VA Vanguard | 0,03 | Toàn bộ thị trường | CRSP US Total Market | 24/5/2001 | 326,04 | 4,73 | 26,02 |
| Cổ phiếu | 558,447 tỷ | — | AM Amova | 0,10 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index | 27/1/2014 | 3.089,23 | 1,90 | 17,84 |
NF | Cổ phiếu | 544,101 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,80 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Leveraged Index - JPY | 10/4/2012 | 50.388,61 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 540,914 tỷ | — | SS SSI | 0,65 | Toàn bộ thị trường | VNFIN LEAD Index - VND - Benchmark TR Gross | 10/1/2020 | 28.633,80 | 1,49 | 9,65 |
IS | Cổ phiếu | 538,305 tỷ | — | IS iShares | 0,13 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index - JPY | 1/12/2014 | 3.374,70 | 1,84 | 17,21 |
| Cổ phiếu | 511,911 tỷ | — | KR KB RISE | 0,18 | Toàn bộ thị trường | KOSDAQ 150 Index - KRW | 15/6/2017 | 19.889,88 | 4,68 | 36,98 |
KO | Cổ phiếu | 490,133 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 17/8/2016 | 37.569,43 | 3,84 | 23,43 |
KO | Cổ phiếu | 460,632 tỷ | — | KO KODEX | 0,99 | Toàn bộ thị trường | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 13/8/2024 | 12.621,74 | 3,64 | 17,79 |
CA | Cổ phiếu | 451,288 tỷ | — | CA Cathay | 0,46 | Toàn bộ thị trường | MSCI Taiwan Select ESG Sustainability High Yield Top 30 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 10/7/2020 | 22,62 | 1,87 | 15,67 |
TE | Cổ phiếu | 441,566 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return | 4/11/2024 | 26.063,78 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 428,714 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/8/2017 | 60.712,71 | 1,70 | 17,38 |
TE | Cổ phiếu | 420,377 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Toàn bộ thị trường | FnGuide Security Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/5/2012 | 18.678,51 | 1,49 | 12,05 |
| Cổ phiếu | 413,103 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,16 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 14/1/2015 | 37.600,55 | 2,60 | 21,12 |
| Cổ phiếu | 401,609 tỷ | — | KR KB RISE | 0,14 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 23/7/2018 | 60.586,21 | 1,71 | 17,39 |
AM | Cổ phiếu | 398,667 tỷ | — | AM Amundi | 0,08 | Toàn bộ thị trường | Solactive GBS Japan Large & Mid Cap Index | 30/1/2019 | 6.108,50 | 1,81 | 18,04 |
TE | Cổ phiếu | 366,878 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Toàn bộ thị trường | FTSE Global All Cap Index - KRW - Benchmark Price Return | 24/6/2025 | 12.200,06 | 3,58 | 22,70 |
| Cổ phiếu | 355,213 tỷ | — | NZ NZAM | 0,08 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 5/2/2019 | 3.716,71 | 1,74 | 17,71 |
FU | Cổ phiếu | 330,325 tỷ | — | FU Fubon | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Taiwan 50 Index - TWD - Benchmark TR Net | 22/6/2012 | 176,76 | 4,78 | 24,63 |
KO | Cổ phiếu | 327,736 tỷ | — | KO KODEX | 0,49 | Toàn bộ thị trường | | 23/12/2025 | 9.533,67 | 9,69 | 30,42 |
| Cổ phiếu | 314,994 tỷ | — | NI Nippon | 0,05 | Toàn bộ thị trường | NIFTY CPSE Index - INR - Benchmark TR Gross | 28/3/2014 | 69,39 | 1,95 | 13,16 |
| Cổ phiếu | 313,151 tỷ | — | KR KB RISE | 0,30 | Toàn bộ thị trường | KRX ESG Social Responsibility Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/2/2018 | 35.245,79 | 2,03 | 18,43 |
XT | Cổ phiếu | 301,13 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,09 | Toàn bộ thị trường | Japan Nikkei 225 | 25/1/2013 | 5.613,96 | 2,56 | 20,72 |
| Cổ phiếu | 297,49 tỷ | — | FN FNB | 0,40 | Toàn bộ thị trường | S&P Global 1200 | 6/10/2017 | 10.433,63 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 296,468 tỷ | — | PI Pinnacle | 3,75 | Toàn bộ thị trường | FTSE Indonesia Index - IDR - Benchmark TR Gross | 7/9/2018 | 501,48 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 284,654 tỷ | — | 10 10X | 0,55 | Toàn bộ thị trường | S&P Global Dividend Aristocrats Blend Custom Index - Benchmark TR Net | 22/2/2018 | 1.959,40 | 3,39 | 21,74 |
KO | Cổ phiếu | 282,93 tỷ | — | KO KODEX | 0,12 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 13/12/2017 | 16.465,22 | 1,83 | 16,75 |
KO | Cổ phiếu | 280,9 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Toàn bộ thị trường | KEDI US AI Tech Top 10 - KRW - Benchmark TR Gross | 25/6/2024 | 14.309,73 | 14,19 | 40,53 |
| Cổ phiếu | 270,381 tỷ | — | KI KIM | 1,01 | Toàn bộ thị trường | VNFINSELECT Index - VND - Vietnam Dong - Benchmark TR Gross | 11/11/2022 | 16.577,70 | 1,35 | 8,83 |
| Cổ phiếu | 267,612 tỷ | — | AM Asset Management One | 0 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index | 4/9/2015 | 25.384,70 | 1,90 | 17,84 |
KO | Cổ phiếu | 262,158 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Toàn bộ thị trường | WISE Samsung Group Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/1/2015 | 17.570,94 | 1,59 | 19,69 |
| Cổ phiếu | 245,939 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Toàn bộ thị trường | | 4/11/2024 | 26.435,94 | 2,07 | 16,77 |
| Cổ phiếu | 234,893 tỷ | — | SM SMDAM | 0,15 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 24/3/2015 | 54.476,56 | 2,60 | 21,12 |
| Cổ phiếu | 234,851 tỷ | — | MA MAXIS | 0,11 | Toàn bộ thị trường | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/2/2014 | 2.020,33 | 1,39 | 20,93 |
UB | Cổ phiếu | 231,244 tỷ | — | UB UBS | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 30/10/2001 | 11.177,40 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 220,482 tỷ | — | 10 10X | 0,29 | Toàn bộ thị trường | FTSE Global All Cap Net Tax (US RIC) Index | 17/5/2021 | 1.648,36 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 208,525 tỷ | 20,698 tr.đ. | VA Vanguard | 0,03 | Toàn bộ thị trường | FTSE Developed ex US All Cap Net Tax (US RIC) Index | 20/7/2007 | 64,24 | 2,20 | 18,44 |
TE | Cổ phiếu | 192,588 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Dow Jones U.S. Dividend 100 10% Premium Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Net | 21/1/2025 | 10.166,72 | 3,32 | 15,64 |
KI | Cổ phiếu | 178,678 tỷ | — | KI Kiwoom | 0 | Toàn bộ thị trường | | 23/5/2023 | 110.303,27 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 176,6 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Toàn bộ thị trường | FnGuide SLV Dividend Value Index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/5/2019 | 26.185,46 | 0,94 | 12,27 |
KO | Cổ phiếu | 171,573 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Toàn bộ thị trường | FnGuide Growth Index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/5/2019 | 34.771,54 | 3,45 | 22,88 |
IS | Cổ phiếu | 171,529 tỷ | 17,453 tr.đ. | IS iShares | 0,07 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE IMI | 18/10/2012 | 89,97 | 2,09 | 17,18 |
| Cổ phiếu | 169,833 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Toàn bộ thị trường | | 25/2/2025 | 17.009,66 | 7,39 | 47,91 |
| Cổ phiếu | 166,307 tỷ | — | NZ NZAM | 0,14 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 5/2/2019 | 54.156,75 | 2,60 | 21,12 |
TE | Cổ phiếu | 161,627 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,63 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/1/2014 | 13.249,53 | 1,83 | 16,76 |
GX | Cổ phiếu | 156,672 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Toàn bộ thị trường | FactSet Japan Global Leaders ESG Index - JPY - Benchmark TR Net | 21/6/2021 | 4.264,71 | 2,12 | 22,56 |
SP | Cổ phiếu | 145,191 tỷ | — | SP SPDR | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 30/11/2015 | 12.513,97 | 1,28 | 12,21 |
SP | Cổ phiếu | 145,191 tỷ | — | SP SPDR | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 30/11/2015 | 12.513,97 | 1,28 | 12,21 |
| Cổ phiếu | 143,223 tỷ | — | SS SSI | 0,65 | Toàn bộ thị trường | VNX50 Index - VND - Benchmark TR Gross | 10/12/2014 | 27.433,46 | 1,92 | 13,27 |
KO | Cổ phiếu | 142,81 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Toàn bộ thị trường | | 28/10/2025 | 10.082,03 | 4,55 | 20,27 |
| Cổ phiếu | 142,678 tỷ | — | AM Asset Management One | 0,16 | Toàn bộ thị trường | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 14/8/2019 | 1.744,40 | 1,39 | 20,97 |
IS | Cổ phiếu | 139,951 tỷ | 19,532 tr.đ. | IS iShares | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 18/10/2012 | 71,18 | 2,16 | 16,22 |
| Cổ phiếu | 137,227 tỷ | — | KR KB RISE | 0,60 | Toàn bộ thị trường | F-KOSDAQ150 index - KRW - Benchmark TR Gross | 31/8/2017 | 19.167,53 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 136,134 tỷ | — | CS CSOP | 3,00 | Toàn bộ thị trường | FTSE Vietnam 30 Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 30.436,71 | 2,33 | 19,99 |
| Cổ phiếu | 136,103 tỷ | — | AC ACE | 0,40 | Toàn bộ thị trường | Morningstar Wide Moat Focus Index | 25/10/2018 | 30.132,26 | 5,12 | 23,70 |
VA | Cổ phiếu | 136,039 tỷ | 10,181 tr.đ. | VA Vanguard | 0,05 | Toàn bộ thị trường | FTSE Global All Cap x US | 26/1/2011 | 77,30 | 1,87 | 15,86 |
| Cổ phiếu | 133,708 tỷ | — | AC ACE | 0,70 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 29/11/2012 | 36.858,77 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 127,427 tỷ | — | IS iShares | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 25/9/2009 | 128,06 | 3,83 | 23,38 |
| Cổ phiếu | 126,494 tỷ | — | AC ACE | 0 | Toàn bộ thị trường | | 17/10/2023 | 7.125,33 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 123,721 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,58 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 DailyX2 Index - KRW - Benchmark Price Return | 28/8/2014 | 29.299,32 | 0 | 0 |
YU | Cổ phiếu | 119,966 tỷ | — | YU Yuanta | 0,72 | Toàn bộ thị trường | | 19/9/2017 | 52,27 | 0 | 0 |
HA | Cổ phiếu | 118,669 tỷ | — | HA Hanwha | 0,15 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/6/2019 | 32.604,49 | 1,71 | 17,44 |
KO | Cổ phiếu | 114,198 tỷ | — | KO KODEX | 0,07 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Total Return Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/7/2020 | 30.024,74 | 1,71 | 17,45 |
VA | Cổ phiếu | 112,294 tỷ | 12,662 tr.đ. | VA Vanguard | 0,06 | Toàn bộ thị trường | FTSE Custom Emerging Markets All Cap China A Inclusion Net Tax (US RIC) Index | 4/3/2005 | 54,48 | 2,49 | 17,06 |
KI | Cổ phiếu | 110,592 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Net | 4/11/2024 | 25.959,65 | 1,27 | 10,04 |
| Cổ phiếu | 109,876 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,06 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 9/11/2020 | 3.648,72 | 1,77 | 17,76 |
VA | Cổ phiếu | 102,455 tỷ | 1,564 tr.đ. | VA Vanguard | 0,04 | Toàn bộ thị trường | S&P U.S. Dividend Growers Index | 21/4/2006 | 215,17 | 5,22 | 24,76 |
IS | Cổ phiếu | 101,702 tỷ | — | IS iShares | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan Climate Action Index - JYP - Benchmark TR Gross | 7/6/2023 | 319,05 | 1,99 | 17,54 |
| Cổ phiếu | 100,533 tỷ | — | MA MAXIS | 0,08 | Toàn bộ thị trường | MSCI ACWI Index | 8/1/2020 | 26.564,85 | 0 | 0 |