ETF · Phân khúc

Toàn bộ thị trường

Tổng số ETF
4,993

Tất cả sản phẩm

4,993 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu30,948 Bio.
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS
0,39Toàn bộ thị trườngTOPIX11/7/20013.889,081,6817,08
AM
Listed Index Fund TOPIX
·
Cổ phiếu14,532 Bio.
AM
Amova
0,14Toàn bộ thị trườngTOPIX20/12/20013.842,221,7417,71
Cổ phiếu14,438 Bio.
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS
0,17Toàn bộ thị trườngNikkei 225 Index - JPY9/7/200157.189,432,4920,17
Cổ phiếu14,401 Bio.
IF
iFreeETF
0,11Toàn bộ thị trườngTOPIX11/7/20013.863,511,7717,77
DC
DCVFMVN DIAMOND ETF
·
Cổ phiếu13,166 Bio.
DC
Dragon Capital
0,80Toàn bộ thị trườngVN DIAMOND Index - VND - Benchmark TR Gross22/4/202037.167,782,0813,20
MA
MAXIS TOPIX ETF
·
Cổ phiếu4,558 Bio.
MA
MAXIS
0,25Toàn bộ thị trườngTOPIX14/5/20093.775,181,7317,67
Cổ phiếu4,543 Bio.
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Korea19/11/201838.613,342,1418,80
Cổ phiếu3,863 Bio.
KODEXKO
KODEX
0Toàn bộ thị trườngKOSPI 200 Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross3/12/202418.184,711,9018,04
MA
MAXIS Nikkei 225 ETF
·
Cổ phiếu3,485 Bio.
MA
MAXIS
0,25Toàn bộ thị trườngNikkei 225 Index - JPY24/2/200955.641,822,5821,09
iSharesIS
iShares Core TOPIX ETF
·
Cổ phiếu2,719 Bio.
iSharesIS
iShares
0,05Toàn bộ thị trườngTOPIX19/10/2015373,351,6817,08
KODEXKO
Samsung KODEX Samsung Group ETF
·
Cổ phiếu2,66 Bio.
KODEXKO
KODEX
0,25Toàn bộ thị trườngFnGuide Samsung Group Index - KRW - Benchmark TR Gross21/5/200819.145,731,7221,37
Cổ phiếu2,466 Bio.
KODEXKO
KODEX
0,15Toàn bộ thị trườngMSCI Korea9/11/201730.614,442,1318,78
Cổ phiếu2,114 Bio.
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS
1,00Toàn bộ thị trườngJPX-Nikkei Index 40024/1/201433.749,731,8417,21
PE
Reksa Dana Premier ETF IDX30
·
Cổ phiếu1,948 Bio.
PE
Premier ETF
1,70Toàn bộ thị trườngIDX30 Index - IDR - Benchmark TR Net30/10/2012490,901,7810,79
iSharesIS
iShares Core Nikkei 225 ETF
·
Cổ phiếu1,675 Bio.
iSharesIS
iShares
0,05Toàn bộ thị trườngNikkei 225 Index - JPY4/9/20015.566,342,6021,12
Cổ phiếu1,544 Bio.
KODEXKO
KODEX
0,15Toàn bộ thị trườngFnGuide TOP 5 Plus Index - KRW22/1/201963.590,371,6916,60
MA
MAXIS JPX-Nikkei Index 400 ETF
·
Cổ phiếu1,122 Bio.
MA
MAXIS
0,08Toàn bộ thị trườngJPX-Nikkei 400 Index - JPY5/2/201433.949,861,8917,78
KODEXKO
Samsung KODEX Securities ETF
·
Cổ phiếu1,078 Bio.
KODEXKO
KODEX
0Toàn bộ thị trườngKRX Securities Index - KRW - Benchmark TR Gross29/5/200827.257,461,4312,25
KODEXKO
Samsung KODEX KOSPI ETF Units
·
Cổ phiếu925,261 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,15Toàn bộ thị trườngKOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross21/8/201560.010,001,7017,43
KR
KB RISE Korea Value-Up ETF Units
·
Cổ phiếu895,212 tỷ
KR
KB RISE
0,01Toàn bộ thị trườngKorea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Gross4/11/202426.097,812,0216,73
Cổ phiếu854,773 tỷ
AmundiAM
Amundi
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan28/2/20183.733,211,3412,98
KR
Cổ phiếu789,582 tỷ
KR
KB RISE
3,00Toàn bộ thị trườngKOSPI 200 Weekly Covered Call ATM Index - KRW - Benchmark TR Gross4/3/202412.823,872,4411,41
PE
Premier ETF SRI-KEHATI
·
Cổ phiếu771,316 tỷ
PE
Premier ETF
1,70Toàn bộ thị trườngSRI-KEHATI Index - IDR - Benchmark TR Gross26/9/2014419,721,6710,59
Cổ phiếu711,32 tỷ
UBSUB
UBS
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan14/7/20174.912,2000
Cổ phiếu697,599 tỷ
PE
Premier ETF
3,25Toàn bộ thị trường4/11/2015805,871,2610,19
PE
Premier ETF Pefindo I-Grade
·
Cổ phiếu694,148 tỷ
PE
Premier ETF
1,20Toàn bộ thị trườngPEFINDO I-Grade Index - IDR - Benchmark TR Gross21/12/2018192,7800
Cổ phiếu678,85 tỷ
UBSUB
UBS
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan14/7/20174.944,0200
Cổ phiếu673,801 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,01Toàn bộ thị trườngKorea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return4/11/202425.994,122,0216,73
Cổ phiếu647,88 tỷ
KODEXKO
KODEX
0Toàn bộ thị trườngKOSPI 200 Finance High Dividend TOP 10 Target Weekly Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross17/12/202413.320,520,696,96
IF
iFreeETF JPX-Nikkei400
·
Cổ phiếu619,968 tỷ
IF
iFreeETF
0,18Toàn bộ thị trườngJPX-Nikkei 400 Index26/3/201433.587,571,9217,68
AM
One ETF TOPIX
·
Cổ phiếu588,879 tỷ
AM
Asset Management One
0,08Toàn bộ thị trườngTOPIX4/9/20152.820,111,7417,73
Cổ phiếu578,845 tỷ
VanguardVA
Vanguard
0,03Toàn bộ thị trườngCRSP U.S. Total Market Index - AUD12/5/2009326,0400
Cổ phiếu578,845 tỷ7,035 tr.đ.
VanguardVA
Vanguard
0,03Toàn bộ thị trườngCRSP US Total Market24/5/2001326,044,7326,02
Cổ phiếu558,447 tỷ
AM
Amova
0,10Toàn bộ thị trườngJPX-Nikkei 400 Index27/1/20143.089,231,9017,84
Cổ phiếu544,101 tỷ
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS
0,80Toàn bộ thị trườngNikkei 225 Leveraged Index - JPY10/4/201250.388,6100
SS
SSIAM VNFIN LEAD ETF
·
Cổ phiếu540,914 tỷ
SS
SSI
0,65Toàn bộ thị trườngVNFIN LEAD Index - VND - Benchmark TR Gross10/1/202028.633,801,499,65
Cổ phiếu538,305 tỷ
iSharesIS
iShares
0,13Toàn bộ thị trườngJPX-Nikkei 400 Index - JPY1/12/20143.374,701,8417,21
KR
KB RISE KOSDAQ150 ETF Units
·
Cổ phiếu511,911 tỷ
KR
KB RISE
0,18Toàn bộ thị trườngKOSDAQ 150 Index - KRW15/6/201719.889,884,6836,98
KODEXKO
KODEX MSCI World ETF
·
Cổ phiếu490,133 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,30Toàn bộ thị trườngMSCI World Index17/8/201637.569,433,8423,43
Cổ phiếu460,632 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,99Toàn bộ thị trườngDow Jones U.S. Dividend 10013/8/202412.621,743,6417,79
Cổ phiếu451,288 tỷ
CathayCA
Cathay
0,46Toàn bộ thị trườngMSCI Taiwan Select ESG Sustainability High Yield Top 30 Index - TWD - Benchmark TR Gross10/7/202022,621,8715,67
Cổ phiếu441,566 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,01Toàn bộ thị trườngKorea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return4/11/202426.063,7800
Tiger ETFTE
MIRAE ASSET TIGER KOSPI ETF
·
Cổ phiếu428,714 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,15Toàn bộ thị trườngKOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross30/8/201760.712,711,7017,38
Tiger ETFTE
Mirae Asset Tiger Securities ETF
·
Cổ phiếu420,377 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,40Toàn bộ thị trườngFnGuide Security Index - KRW - Benchmark TR Net15/5/201218.678,511,4912,05
AM
One ETF Nikkei225
·
Cổ phiếu413,103 tỷ
AM
Asset Management One
0,16Toàn bộ thị trườngNikkei 225 Index - JPY14/1/201537.600,552,6021,12
KR
KB RISE KOSPI ETF Units
·
Cổ phiếu401,609 tỷ
KR
KB RISE
0,14Toàn bộ thị trườngKOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross23/7/201860.586,211,7117,39
Cổ phiếu398,667 tỷ
AmundiAM
Amundi
0,08Toàn bộ thị trườngSolactive GBS Japan Large & Mid Cap Index30/1/20196.108,501,8118,04
Cổ phiếu366,878 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,25Toàn bộ thị trườngFTSE Global All Cap Index - KRW - Benchmark Price Return24/6/202512.200,063,5822,70
NZ
NZAM ETF TOPIX
·
Cổ phiếu355,213 tỷ
NZ
NZAM
0,08Toàn bộ thị trườngTOPIX5/2/20193.716,711,7417,71
FubonFU
Fubon FTSE TWSE Taiwan 50 ETF
·
Cổ phiếu330,325 tỷ
FubonFU
Fubon
0,25Toàn bộ thị trườngTaiwan 50 Index - TWD - Benchmark TR Net22/6/2012176,764,7824,63
Cổ phiếu327,736 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,49Toàn bộ thị trường23/12/20259.533,679,6930,42
NI
CPSE ETF
·
Cổ phiếu314,994 tỷ
NI
Nippon
0,05Toàn bộ thị trườngNIFTY CPSE Index - INR - Benchmark TR Gross28/3/201469,391,9513,16
KR
KB RISE ESG SRI ETF
·
Cổ phiếu313,151 tỷ
KR
KB RISE
0,30Toàn bộ thị trườngKRX ESG Social Responsibility Index - KRW - Benchmark TR Net27/2/201835.245,792,0318,43
Cổ phiếu301,13 tỷ
XtrackersXT
Xtrackers
0,09Toàn bộ thị trườngJapan Nikkei 22525/1/20135.613,962,5620,72
Cổ phiếu297,49 tỷ
FN
FNB
0,40Toàn bộ thị trườngS&P Global 1200 6/10/201710.433,6300
Cổ phiếu296,468 tỷ
PI
Pinnacle
3,75Toàn bộ thị trườngFTSE Indonesia Index - IDR - Benchmark TR Gross7/9/2018501,4800
Cổ phiếu284,654 tỷ
10
10X
0,55Toàn bộ thị trườngS&P Global Dividend Aristocrats Blend Custom Index - Benchmark TR Net22/2/20181.959,403,3921,74
KODEXKO
Samsung KODEX China CSI300 ETF
·
Cổ phiếu282,93 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,12Toàn bộ thị trườngCSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net13/12/201716.465,221,8316,75
Cổ phiếu280,9 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,30Toàn bộ thị trườngKEDI US AI Tech Top 10 - KRW - Benchmark TR Gross25/6/202414.309,7314,1940,53
KI
KIM Growth VNFINSELECT ETF
·
Cổ phiếu270,381 tỷ
KI
KIM
1,01Toàn bộ thị trườngVNFINSELECT Index - VND - Vietnam Dong - Benchmark TR Gross11/11/202216.577,701,358,83
AM
One ETF JPX-Nikkei 400
·
Cổ phiếu267,612 tỷ
AM
Asset Management One
0Toàn bộ thị trườngJPX-Nikkei 400 Index4/9/201525.384,701,9017,84
Cổ phiếu262,158 tỷ
KODEXKO
KODEX
0Toàn bộ thị trườngWISE Samsung Group Value Index - KRW - Benchmark TR Gross8/1/201517.570,941,5919,69
Cổ phiếu245,939 tỷ
KO
KoAct
0,50Toàn bộ thị trường4/11/202426.435,942,0716,77
SM
SMAM NIKKEI225 ETF
·
Cổ phiếu234,893 tỷ
SM
SMDAM
0,15Toàn bộ thị trườngNikkei 225 Index - JPY24/3/201554.476,562,6021,12
MA
MAXIS J-REIT ETF
·
Cổ phiếu234,851 tỷ
MA
MAXIS
0,11Toàn bộ thị trườngTokyo Stock Exchange REIT Index - JPY24/2/20142.020,331,3920,93
Cổ phiếu231,244 tỷ
UBSUB
UBS
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan30/10/200111.177,4000
Cổ phiếu220,482 tỷ
10
10X
0,29Toàn bộ thị trườngFTSE Global All Cap Net Tax (US RIC) Index17/5/20211.648,3600
Cổ phiếu208,525 tỷ20,698 tr.đ.
VanguardVA
Vanguard
0,03Toàn bộ thị trườngFTSE Developed ex US All Cap Net Tax (US RIC) Index20/7/200764,242,2018,44
Cổ phiếu192,588 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,25Toàn bộ thị trườngDow Jones U.S. Dividend 100 10% Premium Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Net21/1/202510.166,723,3215,64
Cổ phiếu178,678 tỷ
KiwoomKI
Kiwoom
0Toàn bộ thị trường23/5/2023110.303,2700
KODEXKO
Samsung Kodex Dividend Value ETF
·
Cổ phiếu176,6 tỷ
KODEXKO
KODEX
0Toàn bộ thị trườngFnGuide SLV Dividend Value Index - KRW - Benchmark TR Gross31/5/201926.185,460,9412,27
KODEXKO
Samsung Kodex Fn Growth ETF
·
Cổ phiếu171,573 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,30Toàn bộ thị trườngFnGuide Growth Index - KRW - Benchmark TR Gross31/5/201934.771,543,4522,88
iSharesIS
iShares Core MSCI EAFE ETF
·
Cổ phiếu171,529 tỷ17,453 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,07Toàn bộ thị trườngMSCI EAFE IMI18/10/201289,972,0917,18
Cổ phiếu169,833 tỷ
KO
KoAct
0,50Toàn bộ thị trường25/2/202517.009,667,3947,91
NZ
NZAM ETF Nikkei 225
·
Cổ phiếu166,307 tỷ
NZ
NZAM
0,14Toàn bộ thị trườngNikkei 225 Index - JPY5/2/201954.156,752,6021,12
Tiger ETFTE
Mirae Asset Tiger China A300 ETF
·
Cổ phiếu161,627 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,63Toàn bộ thị trườngCSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net27/1/201413.249,531,8316,76
Cổ phiếu156,672 tỷ
Global XGX
Global X
0,28Toàn bộ thị trườngFactSet Japan Global Leaders ESG Index - JPY - Benchmark TR Net21/6/20214.264,712,1222,56
Cổ phiếu145,191 tỷ
SPDRSP
SPDR
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan30/11/201512.513,971,2812,21
Cổ phiếu145,191 tỷ
SPDRSP
SPDR
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan30/11/201512.513,971,2812,21
SS
SSIAM VNX50 ETF
·
Cổ phiếu143,223 tỷ
SS
SSI
0,65Toàn bộ thị trườngVNX50 Index - VND - Benchmark TR Gross10/12/201427.433,461,9213,27
Cổ phiếu142,81 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,45Toàn bộ thị trường28/10/202510.082,034,5520,27
Cổ phiếu142,678 tỷ
AM
Asset Management One
0,16Toàn bộ thị trườngTokyo Stock Exchange REIT Index - JPY14/8/20191.744,401,3920,97
Cổ phiếu139,951 tỷ19,532 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,09Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets) IMI18/10/201271,182,1616,22
Cổ phiếu137,227 tỷ
KR
KB RISE
0,60Toàn bộ thị trườngF-KOSDAQ150 index - KRW - Benchmark TR Gross31/8/201719.167,5300
CSOPCS
CSOP FTSE Vietnam 30 ETF
·
Cổ phiếu136,134 tỷ
CSOPCS
CSOP
3,00Toàn bộ thị trườngFTSE Vietnam 30 Index - Benchmark TR Net20/9/202230.436,712,3319,99
AC
KIM ACE US Wide Moat ETF
·
Cổ phiếu136,103 tỷ
AC
ACE
0,40Toàn bộ thị trườngMorningstar Wide Moat Focus Index25/10/201830.132,265,1223,70
Cổ phiếu136,039 tỷ10,181 tr.đ.
VanguardVA
Vanguard
0,05Toàn bộ thị trườngFTSE Global All Cap x US26/1/201177,301,8715,86
Cổ phiếu133,708 tỷ
AC
ACE
0,70Toàn bộ thị trườngCSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net29/11/201236.858,7700
iSharesIS
Cổ phiếu127,427 tỷ
iSharesIS
iShares
0,20Toàn bộ thị trườngMSCI World Index25/9/2009128,063,8323,38
AC
Cổ phiếu126,494 tỷ
AC
ACE
0Toàn bộ thị trường17/10/20237.125,3300
Cổ phiếu123,721 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,58Toàn bộ thị trườngCSI 300 DailyX2 Index - KRW - Benchmark Price Return28/8/201429.299,3200
Cổ phiếu119,966 tỷ
YuantaYU
Yuanta
0,72Toàn bộ thị trường19/9/201752,2700
Cổ phiếu118,669 tỷ
HanwhaHA
Hanwha
0,15Toàn bộ thị trườngKOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross25/6/201932.604,491,7117,44
KODEXKO
Cổ phiếu114,198 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,07Toàn bộ thị trườngKOSPI Total Return Index - KRW - Benchmark TR Gross21/7/202030.024,741,7117,45
Cổ phiếu112,294 tỷ12,662 tr.đ.
VanguardVA
Vanguard
0,06Toàn bộ thị trườngFTSE Custom Emerging Markets All Cap China A Inclusion Net Tax (US RIC) Index4/3/200554,482,4917,06
Cổ phiếu110,592 tỷ
KiwoomKI
Kiwoom
0,01Toàn bộ thị trườngKorea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Net4/11/202425.959,651,2710,04
Cổ phiếu109,876 tỷ
IF
iFreeETF
0,06Toàn bộ thị trườngTOPIX9/11/20203.648,721,7717,76
Cổ phiếu102,455 tỷ1,564 tr.đ.
VanguardVA
Vanguard
0,04Toàn bộ thị trườngS&P U.S. Dividend Growers Index21/4/2006215,175,2224,76
Cổ phiếu101,702 tỷ
iSharesIS
iShares
0,09Toàn bộ thị trườngMSCI Japan Climate Action Index - JYP - Benchmark TR Gross7/6/2023319,051,9917,54
Cổ phiếu100,533 tỷ
MA
MAXIS
0,08Toàn bộ thị trườngMSCI ACWI Index8/1/202026.564,8500
12 ... 50